Assignments
KPI target theo ky.
| Mã phân bổ | Loại kỳ | Mã kỳ | Phạm vi áp dụng | Mã phòng ban | Mã chức danh | Mã nhân sự | Mã KPI | Mục tiêu | Ngưỡng cảnh báo | Mục tiêu vượt | Trọng số | Công thức điểm | Trần điểm | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ASSIGN-2026-09-SALES-001 | monthly | 2026-09 | employee | SALES | SALES_EXEC | EMP002 | SALES_CONVERSION_RATE | 20 | 15 | 25 | 40 | linear_higher | 120 | 46266 | 46295 | active | KPI tháng 9 cho Sales Executive |
| ASSIGN-2026-09-TECH-001 | monthly | 2026-09 | department | TECH | TECH_UPTIME | 99.5 | 99 | 99.9 | 35 | linear_higher | 120 | 46266 | 46295 | active | KPI cấp phòng ban cho Tech | ||
| ASSIGN-2026-09-HR-001 | monthly | 2026-09 | department | HR | HR_TRAINING_COMPLETION_RATE | 100 | 95 | 100 | 25 | linear_higher | 100 | 46266 | 46295 | active | KPI tháng 9 cho phòng HR |