Results
Ket qua KPI thuc te.
| Mã kết quả | Loại kỳ | Mã kỳ | Phạm vi áp dụng | Mã phòng ban | Mã chức danh | Mã nhân sự | Mã KPI | Giá trị thực tế | Ngày chốt số liệu | Nguồn đối chiếu | Người cập nhật | Người xác nhận | Trạng thái duyệt | Diễn giải |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RES-2026-09-EMP002-01 | monthly | 2026-09 | employee | SALES | SALES_EXEC | EMP002 | SALES_CONVERSION_RATE | 23.5 | 46295 | CRM export Sep 2026 | EMP001 | EMP001 | approved | Kết quả đã đối chiếu với CRM |
| RES-2026-09-TECH-01 | monthly | 2026-09 | department | TECH | TECH_UPTIME | 99.7 | 46295 | Monitoring export Sep 2026 | EMP003 | EMP003 | approved | Đủ điều kiện đạt KPI | ||
| RES-2026-09-HR-01 | monthly | 2026-09 | department | HR | HR_TRAINING_COMPLETION_RATE | 96 | 46294 | Bảng đào tạo nội bộ | EMP005 | EMP005 | approved | Còn 1 nhân sự hoàn tất muộn |